Xác thực & API key
Bạn vẫn đọc được đầy đủ hướng dẫn bên dưới. Khi cần bật, nhắn Zalo OA GoHost — CS sẽ giúp trong 1 ngày làm việc.
Mọi request gửi header Authorization: Bearer {api_key}:{api_secret}. API key do GoHost cấp — chủ cơ sở
hoặc đối tác liên hệ hỗ trợ GoHost để xin; hiện chưa có màn hình tự tạo key trong PMS.
Xin API key
Phần tiêu đề “Xin API key”Khi xin key, gửi cho GoHost:
- Tổ chức (chủ chuỗi / chủ cơ sở) cho phép đối tác truy cập.
- Tên đối tác và mục đích kết nối.
- Các scope cần dùng (bảng dưới) và ngày hết hạn nếu muốn.
GoHost trả về hai giá trị:
| Giá trị | Dạng | Ghi chú |
|---|---|---|
api_key | pub_live_… | Định danh key |
api_secret | sec_live_… | Chỉ hiện một lần khi tạo. GoHost không lưu bản rõ, không xem lại được |
Lưu api_secret ở kho bí mật phía máy chủ của bạn — không đưa vào mã nguồn, ứng dụng di động hay trình duyệt.
Lộ secret: báo GoHost cấp secret mới; secret cũ mất hiệu lực ngay lập tức.
Gửi kèm request
Phần tiêu đề “Gửi kèm request”curl -s https://platform.gohost.vn/pms/api/public/v1/properties \ -H "Authorization: Bearer pub_live_xxx:sec_live_yyy"Thiếu header hoặc sai định dạng → 401 AUTH_001. Sai key, key đã bị tắt hoặc đã hết hạn → 401 AUTH_002.
Phạm vi (scope)
Phần tiêu đề “Phạm vi (scope)”Mỗi key có một danh sách scope. Gọi endpoint ngoài phạm vi → 403 AUTH_006, phản hồi kèm required_scope
và your_scopes để biết thiếu gì.
| Scope | Cho phép |
|---|---|
properties:read | Cơ sở, loại phòng, tìm phòng trống, danh mục tham chiếu, nguồn đặt, phương thức thanh toán, dịch vụ |
bookings:read | Xem danh sách và chi tiết đặt phòng |
bookings:write | Tạo, xác nhận, thêm thanh toán, huỷ, cập nhật đặt phòng; trả phòng / huỷ / đổi giá từng phòng |
webhooks:read | Xem endpoint webhook và lịch sử gửi |
webhooks:write | Tạo, sửa, xoá endpoint webhook, đổi secret, gửi thử |
Khi xin key, ghi rõ các scope cần dùng — GoHost chỉ bật đúng những scope đó.
Một key, nhiều cơ sở: tenant_id
Phần tiêu đề “Một key, nhiều cơ sở: tenant_id”Một key gắn với một tổ chức và dùng được cho mọi cơ sở trong tổ chức đó. Mỗi cơ sở có tenant_id (UUID)
nằm trong đường dẫn: /properties/{tenant_id}/…. Lấy danh sách bằng
Get Properties List.
GoHost kiểm tenant_id ở mọi request:
| Mã | Nghĩa |
|---|---|
TENANT_001 | tenant_id không phải UUID hợp lệ |
TENANT_002 | Không có cơ sở này |
TENANT_003 | Cơ sở không thuộc tổ chức của key |
TENANT_004 | Cơ sở đang bị tạm ngưng |
Bảng mã lỗi đầy đủ: Giới hạn, phản hồi & mã lỗi.
Hỗ trợ trực tiếp 8:00–22:00 hằng ngày, kể cả cuối tuần.